tấm chắn

tấm chắn

Người thợ hàn đeo tấm chắn để bảo vệ mắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dùng để che, ngăn hoặc bảo vệ: "tấm chắn" một miếng phẳng, có thể làm từ nhiều chất liệu (gỗ, nhựa, kim loại, vải...), chức năng chính cản trở, ngăn cách hoặc bảo vệ khỏi tác động từ bên ngoài.
    • Vật che chắn trong các thiết bị hoặc không gian cụ thể: "tấm chắn" có thể bộ phận của một vật dụng lớn hơn, dụ như tấm chắn lò sưởi (écran de cheminée) để ngăn lửa hoặc tia lửa bắn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy lắp một tấm chắn trước lò sưởi để đảm bảo an toàn. (Anh ấy đặt một vật che chắn phía trước lò sưởi để ngăn lửa bắn ra.)
    • ấy dùng tấm chắn gió khi đi xe máy để bảo vệ mặt. ( ấy sử dụng một miếng nhựa trong suốt gắn phía trước xe để chắn gió khỏi mặt.)
    • Tấm chắn bùn trên ô tô giúp ngăn bùn đất bắn lên thân xe. (Miếng cao su hoặc nhựa gắn sau bánh xe tác dụng cản bùn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tấm chắn sáng": vật liệu hoặc thiết bị dùng để ngăn chặn ánh sáng, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế nội thất.
    • Trong phòng tối, họ đặt tấm chắn sáng để không ánh sáng lọt vào. (Họ dùng vật che chắn để ngăn hoàn toàn ánh sáng bên ngoài.)
  • "tấm chắn nhiệt": vật liệu cách nhiệt, bảo vệ khỏi nhiệt độ cao.
    • Tấm chắn nhiệt trong nướng giúp tay người dùng không bị bỏng. (Miếng cách nhiệt bảo vệ người dùng khỏi nhiệt độ cao của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chắn (động từ): hành động ngăn cản, che chở.
    • Cây cối chắn gió cho ngôi nhà. (Cây cối ngăn gió thổi mạnh vào nhà.)
  • Tấm che (danh từ): vật dùng để che khuất hoặc bảo vệ, thường mềm hơn "tấm chắn" ( dụ: tấm che mưa, tấm che nắng).
    • ấy dùng tấm che nắng cho cửa sổ. ( ấy dùng một miếng vải hoặc rèm để ngăn ánh nắng.)
  • Tấm ngăn (danh từ): vật dùng để phân chia không gian, thường tính cố định hơn.
    • Tấm ngăn giữa hai phòng làm việc. (Miếng vách ngăn chia không gian làm việc thành hai khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật chắn: từ chung chỉ bất kỳ vật dụng nào chức năng ngăn cản.
  • Bức chắn: thường dùng để chỉ vật chắn lớn, như bức tường hoặc hàng rào.
  • Màn chắn: thường dùng cho vật chắn mềm hoặc trong suốt ( dụ: màn chắn gió).
Thành ngữ liên quan
  • Tấm chắn gió (thành ngữ): người hoặc vật bảo vệ người khác khỏi khó khăn, nguy hiểm.
    • Người cha tấm chắn gió cho gia đình. (Người cha luôn đứng ra bảo vệ gia đình khỏi mọi sóng gió.)